WinHSK

模块化

HSK5n
0 · Lv.1
kuàihuà

Tính mô-đun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由多个模块组成的特性
义项 nHSK5

Tính mô-đun

由多个模块组成的特性

免费例句

这种模块化意味着控制很小的一片基因就能在蝴蝶翅膀上产生某种花纹。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan