拼
横坐标
HSK6n 0 · Lv.1
héngzuòbiāo
tọa độ ngang; tọa độ hoành
abscissa; horizontal ordinate 横坐标 轴 abscissa axis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平面笛卡儿坐标系中一个点的水平坐标,其数值由平行于x轴的线段来量度
- 在平面直角坐标系中,横坐标表示点在水平方向上的位置。
等级
义项 ①n≈HSK6
tọa độ ngang; tọa độ hoành
平面笛卡儿坐标系中一个点的水平坐标,其数值由平行于x轴的线段来量度
义项 ②n≈HSK6
hoành độ; tọa độ hoành
在平面直角坐标系中,横坐标表示点在水平方向上的位置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分