拼
樱花妹
HSK2n 0 · Lv.1
yīnghuāmèi
Cô gái hoa anh đào (thường chỉ người nữ yêu thích hoa anh đào)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜欢樱花的女生。
等级
义项 ①n≈HSK2
Cô gái hoa anh đào (thường chỉ người nữ yêu thích hoa anh đào)
喜欢樱花的女生。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分