WinHSK

橘子酱

HSK6n
0 · Lv.1
jiàng

mứt cam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用橘子制成的酱状物,常用于涂抹面包或作为调味料。
义项 nHSK6

mứt cam

用橘子制成的酱状物,常用于涂抹面包或作为调味料。

免费例句

这个橘子酱是妈妈自己做的,特别香!

Zhège júzi jiàng shì māma zìjǐ zuò de, tèbié xiāng!

HSK3

Hũ mứt cam này là mẹ tự làm, cực kỳ thơm!

This orange marmalade was made by Mom herself; it's especially fragrant!

超市里正在促销橘子酱,买一送一。

Chāoshì lǐ zhèngzài cùxiāo júzijàng, mǎi yī sòng yī.

HSK5

Siêu thị đang khuyến mãi mứt cam, mua một tặng một.

The supermarket is having a promotion on orange marmalade: buy one, get one free.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan