拼
正方向
HSK3n 0 · Lv.1
zhèngfāngxiàng
hướng chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正确的或预期的方向。
等级
义项 ①n≈HSK3
hướng chính
正确的或预期的方向。
免费例句
正方向是通往山顶。
Zhèng fāngxiàng shì tōng wǎng shāndǐng.
≈HSK3
Hướng chính là đi đến đỉnh núi.
The right direction leads to the mountaintop.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分