拼
正方形
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngfāngxíng
hình vuông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 四边相等,四个角都是直角的四边形正方形是矩形和菱形的特殊形式
等级
义项 ①n≈HSK5
hình vuông
四边相等,四个角都是直角的四边形正方形是矩形和菱形的特殊形式
免费例句
正方形有四条边,而圆形没有边。
Zhèngfāngxíng yǒu sì tiáo biān, ér yuánxíng méiyǒu biān.
≈HSK4
Hình vuông có bốn cạnh, còn hình tròn thì không có cạnh.
A square has four sides, while a circle has no sides.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分