WinHSK

殖民者

HSK6n
0 · Lv.1
zhímínzhě

người khai hoang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. colonist
  2. colonizer
  3. settler
义项 nHSK6

người khai hoang

colonist

义项 nHSK6

người làm thuộc địa

colonizer

义项 nHSK6

người định cư

settler

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan