拼
母亲节
HSK4n 0 · Lv.1
mǔqīnjié
ngày của mẹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为感谢母亲而庆祝的节日
等级
义项 ①n≈HSK4
ngày của mẹ
为感谢母亲而庆祝的节日
免费例句
她在母亲节收到一张贺卡。
Tā zài Mǔqīnjié shōudào yī zhāng hèkǎ.
≈HSK3
Cô ấy nhận được một tấm thiệp vào Ngày của Mẹ.
She received a card on Mother's Day.
母亲节我们全家一起吃饭。
Mǔqīnjié wǒmen quánjiā yìqǐ chīfàn.
≈HSK4
Ngày của Mẹ cả nhà cùng ăn cơm.
On Mother's Day, our whole family eats together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分