拼
每个人
HSK5phrase 0 · Lv.1
měigèrén
ai ai; mỗi người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每一个人
等级
义项 ①phrase≈HSK5
ai ai; mỗi người
每一个人
免费例句
每个人都很快乐。
≈HSK2
每个人都必须遵守法律。
Měigè rén dōu bìxū zūnshǒu fǎlǜ.
≈HSK3
Mọi người đều phải tuân thủ pháp luật.
Everyone must obey the law.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分