WinHSK

比如说

HSK2phrase
0 · Lv.1
bǐrúshuō

ví dụ; ví dụ như; ví dụ ta nói

漢越 tỉ như thuyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 举例说明某个情况或问题。
义项 phraseHSK2

ví dụ; ví dụ như; ví dụ ta nói

举例说明某个情况或问题。

免费例句

我喜欢学习,比如说数学。

Wǒ xǐhuān xuéxí, bǐrú shuō shùxué.

HSK3

Tôi thích học, ví dụ như môn toán.

I like studying, for example, math.

我喜欢水果,比如说苹果。

Wǒ xǐhuan shuǐguǒ, bǐrú shuō píngguǒ.

HSK3

Tôi thích trái cây, ví dụ như táo.

I like fruits, for example, apples.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan