拼
比赛场
HSK3n 0 · Lv.1
bǐsàichǎng
sân chơi cho một cuộc thi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- playing field for a competition
- stadium
等级
义项 ①n≈HSK3
sân chơi cho một cuộc thi
playing field for a competition
义项 ②n≈HSK3
sân vận động
stadium
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分