WinHSK

毛孩子

HSK3n
0 · Lv.1
máoháizi

trẻ con; trẻ ranh; đứa nhóc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小孩儿,也指年轻无知的人
义项 nHSK3

trẻ con; trẻ ranh; đứa nhóc

小孩儿,也指年轻无知的人

免费例句

他还是个毛孩子。

tā hái shì gè máo hái zi

HSK6

Cậu ấy vẫn còn là một đứa trẻ ranh.

He is still a greenhorn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan