WinHSK

毛巾被

HSK4n
0 · Lv.1
máojīnbèi

chăn phủ giường; ra trải giường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 质地跟毛巾相同的毯子也叫毛巾毯
义项 nHSK4

chăn phủ giường; ra trải giường

质地跟毛巾相同的毯子也叫毛巾毯

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan