WinHSK

毛边纸

HSK3n
0 · Lv.1
máobiānzhǐ

giấy bản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹纤维制成的纸,淡黄色、适合用毛笔书写,也用来印书简称毛边
义项 nHSK3

giấy bản

用竹纤维制成的纸,淡黄色、适合用毛笔书写,也用来印书简称毛边

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan