拼
民族性
HSK4n 0 · Lv.1
mínzúxìng
dân tộc tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dân tộc tính
等级
义项 ①n≈HSK4
dân tộc tính
dân tộc tính
免费例句
我们不能把民族性理解为偏襟小褂,或是绣花长衫和蜡染布。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dân tộc tính
dân tộc tính
dân tộc tính
我们不能把民族性理解为偏襟小褂,或是绣花长衫和蜡染布。