WinHSK

气不过

HSK4v, adj
0 · Lv.1
guò

tức giận, không chịu nổi, bực bội

cannot restrain/contain one's anger; be beside oneself with rage; fume with rage; be extremely angry; be hot with rage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谓气到极点不能忍受。
义项 v, adjHSK4

tức giận, không chịu nổi, bực bội

谓气到极点不能忍受。

免费例句

妈妈气不过,批评了我。

Māma qì bú guò, pīpíng le wǒ.

HSK5

Mẹ tức giận, mắng tôi.

My mother was so angry that she criticized me.

我气不过,骂了他一顿。

Wǒ qì bù guò, mà le tā yī dùn.

HSK5

Tôi tức giận, mắng anh ấy một trận.

I was so angry that I gave him a scolding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan