拼
气包子
HSK1n 0 · Lv.1
qìbāozǐ
túi tức giận (ví với người hay cáu gắt, bực tức)
bundle of petulance [person who has a quick temper or is easy to take offence]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻爱生气的人
等级
义项 ①n≈HSK1
túi tức giận (ví với người hay cáu gắt, bực tức)
比喻爱生气的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分