拼
气垫船
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìdiànchuán
tàu chạy trên đệm không khí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气垫是用大功率鼓风机将空气压入船底下,由船底周围的柔性围裙或刚性侧壁等气封装置限制其逸出而形成的。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tàu chạy trên đệm không khí
气垫是用大功率鼓风机将空气压入船底下,由船底周围的柔性围裙或刚性侧壁等气封装置限制其逸出而形成的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分