WinHSK

气排球

HSK4n
0 · Lv.1
páiqiú

bóng chuyền hơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种使用充气球进行的排球运动。
义项 nHSK4

bóng chuyền hơi

一种使用充气球进行的排球运动。

免费例句

我对气排球非常感兴趣。

Wǒ duì qìpáiqiú fēicháng gǎn xìngqù.

HSK5

Tôi rất hứng thú với bóng chuyền hơi.

I am very interested in air volleyball.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan