拼
气泡酒
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìpàojiǔ
vang sủi tăm; vang sủi bọt; Rượu sủi bọt; Rượu có bọt khí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气泡酒是一种含有二氧化碳的酒,通常在饮用时会产生气泡。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vang sủi tăm; vang sủi bọt; Rượu sủi bọt; Rượu có bọt khí
气泡酒是一种含有二氧化碳的酒,通常在饮用时会产生气泡。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分