WinHSK

气泡酒

HSK7-9n
0 · Lv.1
pàojiǔ

vang sủi tăm; vang sủi bọt; Rượu sủi bọt; Rượu có bọt khí

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan