WinHSK

氛围感

HSK6
0 · Lv.1
fēnwéigǎn

Cảm thấy dễ chịu, thoải mái, thích thú; Cảm giác không khí; Cảm giác bầu không khí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 氛围感指的是一种环境或氛围所带来的情感体验,通常与社交场合、艺术作品或特定场景相关。
义项 HSK6

Cảm thấy dễ chịu, thoải mái, thích thú; Cảm giác không khí; Cảm giác bầu không khí

氛围感指的是一种环境或氛围所带来的情感体验,通常与社交场合、艺术作品或特定场景相关。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan