拼
氛围感
HSK6 0 · Lv.1
fēnwéigǎn
Cảm thấy dễ chịu, thoải mái, thích thú; Cảm giác không khí; Cảm giác bầu không khí
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cảm thấy dễ chịu, thoải mái, thích thú; Cảm giác không khí; Cảm giác bầu không khí