WinHSK

氧化锌

HSK1n
0 · Lv.1
yǎnghuàxīn

kẽm oxit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 氧化锌是一种无机物,化学式为ZnO,是锌的一种氧化物
义项 nHSK1

kẽm oxit

氧化锌是一种无机物,化学式为ZnO,是锌的一种氧化物

免费例句

氧化锌的性质很稳定。

Yǎnghuàxīn de xìngzhì hěn wěndìng.

HSK5

Tính chất của kẽm oxit rất ổn định.

The properties of zinc oxide are very stable.

防晒霜中常含氧化锌。

Fángshàishuāng zhōng cháng hán yǎnghuàxīn.

HSK6

Kem chống nắng thường chứa kẽm oxit.

Sunscreen often contains zinc oxide.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan