WinHSK

水产品

HSK5n
0 · Lv.1
shuǐchǎnpǐn

thủy sản

漢越 thủy sản phẩm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水产品捕捞后,如不立即采取有效保鲜措施,很容易腐败变质,下面介绍一些简易的水产食品加工和保藏方法,供大家参考:
义项 nHSK5

thủy sản

水产品捕捞后,如不立即采取有效保鲜措施,很容易腐败变质,下面介绍一些简易的水产食品加工和保藏方法,供大家参考:

免费例句

水产品受污染会影响健康。

Shuǐchǎnpǐn shòu wūrǎn huì yǐngxiǎng jiànkāng.

HSK5

Thủy sản bị ô nhiễm sẽ ảnh hưởng sức khỏe.

Contaminated aquatic products can affect health.

这家超市的水产品正在打折。

Zhè jiā chāoshì de shuǐchǎnpǐn zhèngzài dǎzhé.

HSK5

Hải sản ở siêu thị này đang giảm giá.

The aquatic products at this supermarket are on sale.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan