拼
水平线
HSK4n 0 · Lv.1
shuǐpíngxiàn
trục hoành; đường thuỷ bình; đường thẳng nằm ngang; đường nằm ngang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水平面上的直线以及和水平面平行的直线
等级
义项 ①n≈HSK4
trục hoành; đường thuỷ bình; đường thẳng nằm ngang; đường nằm ngang
水平面上的直线以及和水平面平行的直线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分