拼
水平面
HSK3n 0 · Lv.1
shuǐpíngmiàn
phẳng như mặt nước; mặt phẳng nằm ngang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 完全静止的水所形成的平面也指跟这个平面平行的面
等级
义项 ①n≈HSK3
phẳng như mặt nước; mặt phẳng nằm ngang
完全静止的水所形成的平面也指跟这个平面平行的面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分