拼
永久性
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǒngjiǔxìng
tính vĩnh cửu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 永远、长久的性质
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tính vĩnh cửu
永远、长久的性质
免费例句
应该不会有永久性损伤。
Yīnggāi bù huì yǒu yǒngjiǔxìng sǔnshāng.
≈HSK5
Chắc sẽ không có tổn thương vĩnh viễn.
There shouldn't be any permanent damage.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分