WinHSK

江米饭

HSK4n
0 · Lv.1
jiāngfàn

xôi; Cơm gạo nếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江米饭是用江米(即糯米)制作的一种米饭,通常具有粘稠的口感。
义项 nHSK4

xôi; Cơm gạo nếp

江米饭是用江米(即糯米)制作的一种米饭,通常具有粘稠的口感。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan