WinHSK

汤匙领

HSK5n
0 · Lv.1
tāngchílǐng

Cổ thìa; thìa; thìa múc canh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汤匙 - 用于盛汤或液体食物的器具。 领 - 指引或带领的意思。
义项 nHSK5

Cổ thìa; thìa; thìa múc canh

汤匙 - 用于盛汤或液体食物的器具。 领 - 指引或带领的意思。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan