WinHSK

汤姆逊

HSK7-9n
0 · Lv.1
tāngxùn

Thomson (Tên riêng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能指汤姆逊实验室或科学家。
义项 nHSK7-9

Thomson (Tên riêng)

可能指汤姆逊实验室或科学家。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan