WinHSK

沉迷于

HSK7-9v
0 · Lv.1
chén

thích; nghiện; say mê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沉迷于指对某种事物或活动过度投入,以至于无法自拔。
义项 vHSK7-9

thích; nghiện; say mê

沉迷于指对某种事物或活动过度投入,以至于无法自拔。

免费例句

他沉迷于赌博。

Tā chénmí yú dǔbó.

HSK6

Anh ấy nghiện đánh bạc.

He is addicted to gambling.

沉迷于过去,只会阻碍你前进的脚步。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan