拼
沐浴液
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùyùyè
sữa tắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液体或乳状体,人类洗澡时使用的一种用来帮助清洁身体的日化用品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sữa tắm
液体或乳状体,人类洗澡时使用的一种用来帮助清洁身体的日化用品。
免费例句
这款沐浴液特别好闻。
Zhè kuǎn mùyùyè tèbié hǎo wén.
≈HSK4
Loại sữa tắm này thơm quá.
This body wash smells really good.
我每天用沐浴液洗澡。
Wǒ měitiān yòng mùyùyè xǐzǎo.
≈HSK4
Tôi tắm bằng sữa tắm mỗi ngày.
I shower with body wash every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分