拼
沙发客
HSK3v 0 · Lv.1
shāfākè
Khách vãng lai (người ngủ lại)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 借宿他人沙发的旅行者。
等级
义项 ①v≈HSK3
Khách vãng lai (người ngủ lại)
借宿他人沙发的旅行者。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khách vãng lai (người ngủ lại)
Khách vãng lai (người ngủ lại)
借宿他人沙发的旅行者。