拼
没意思
HSK2 0 · Lv.1
méiyìsi
buồn chán; nhàm chán
bored
漢越 một ý tư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无聊
- 没有趣儿
等级
义项 ①adj≈HSK2
buồn chán; nhàm chán
无聊
免费例句
对,一切都规划好了就没意思了。
≈HSK6
这个电影没意思。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK2
không thú vị
没有趣儿
免费例句
这小说写得真没意思。
Zhè xiǎoshuō xiě de zhēn méi yìsi.
≈HSK3
Cuốn tiểu thuyết này viết thật là chán.
This novel is really boring.
那个电影挺没意思的。
Nàge diànyǐng tǐng méi yìsi de.
≈HSK4
Bộ phim đó chẳng có gì hay.
That movie was pretty boring.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分