拼
没把握
HSK5v 0 · Lv.1
méibǎwò
phiêu; không chắc chắn; không có sự tự tin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有把握表示对某事没有信心或不确定性。
等级
义项 ①v≈HSK5
phiêu; không chắc chắn; không có sự tự tin
没有把握表示对某事没有信心或不确定性。
免费例句
差半分问题不大,差一分半我就没把握了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分