WinHSK

没水平

HSK3adj
0 · Lv.1
méishuǐpíng

hổ thẹn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. disgraceful
  2. poor quality
  3. substandard
义项 adjHSK3

hổ thẹn

disgraceful

义项 adjHSK3

chất lượng kém

poor quality

义项 adjHSK3

không đạt tiêu chuẩn

substandard

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan