拼
没经验
HSK4v 0 · Lv.1
méijīngyàn
không có kinh nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缺乏经验。
等级
义项 ①v≈HSK4
không có kinh nghiệm
缺乏经验。
免费例句
她们太没经验了。
Tāmen tài méi jīngyàn le.
≈HSK4
Tất cả đều quá thiếu kinh nghiệm.
They are too inexperienced.
最难忘的其实是我对骑行的“不了解”和“没经验”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分