拼
油漆枪
HSK7-9n 0 · Lv.1
yóuqīqiāng
súng phun sơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喷漆枪
等级
义项 ①n≈HSK7-9
súng phun sơn
喷漆枪
免费例句
油漆枪适用于多种涂料。
Yóuqīqiāng shìyòng yú duō zhǒng túliào.
≈HSK5
Súng phun sơn phù hợp dùng với nhiều loại sơn.
The paint sprayer is suitable for many types of paint.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分