WinHSK

油漆笔

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóu

Bút dạ dầu; bút sơn; bút vẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 油漆笔是一种用于绘画和涂抹油漆的工具,通常用于艺术创作或修补工作。
义项 nHSK7-9

Bút dạ dầu; bút sơn; bút vẽ

油漆笔是一种用于绘画和涂抹油漆的工具,通常用于艺术创作或修补工作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan