拼
油炸的
HSK5n 0 · Lv.1
yóuzhàde
Thức ăn rán; chiên giòn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用油炸的方式烹饪食物,使其外表酥脆,内部熟透。
等级
义项 ①n≈HSK5
Thức ăn rán; chiên giòn
用油炸的方式烹饪食物,使其外表酥脆,内部熟透。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thức ăn rán; chiên giòn
Thức ăn rán; chiên giòn
用油炸的方式烹饪食物,使其外表酥脆,内部熟透。