WinHSK

油炸鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóuzhàguǐ

bánh quẩy; dầu chá quẩy; bánh tiêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 油炸的面食,有长条、圆圈等形状有的地区也叫油鬼
义项 nHSK7-9

bánh quẩy; dầu chá quẩy; bánh tiêu

油炸的面食,有长条、圆圈等形状有的地区也叫油鬼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan