WinHSK

油罐车

HSK6n
0 · Lv.1
yóuguànchē

tàu chở nhiên liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fuel tanker
  2. oil tanker truck
义项 nHSK6

tàu chở nhiên liệu

fuel tanker

义项 nHSK6

xe tải chở dầu

oil tanker truck

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan