拼
油面筋
HSK7-9n 0 · Lv.1
yóumiànjīn
tàu hủ ky
fried gluten puff
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 油面筋色泽金黄,表面光滑,味香性脆,吃起来鲜美可口,含有很高的维生素与蛋白质,如塞进肉瓤烧煮,则别具风味。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tàu hủ ky
油面筋色泽金黄,表面光滑,味香性脆,吃起来鲜美可口,含有很高的维生素与蛋白质,如塞进肉瓤烧煮,则别具风味。
免费例句
我爱吃汤里的油面筋。
Wǒ ài chī tāng lǐ de yóumiànjīn.
≈HSK4
Tôi thích ăn tàu hũ ky chiên trong súp.
I love eating fried gluten puffs in soup.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分