WinHSK

治愈系

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhì

chữa lành; hệ chữa lành; tính chữa lành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 康复;自然(祈祷)疗法
义项 nHSK7-9

chữa lành; hệ chữa lành; tính chữa lành

康复;自然(祈祷)疗法

免费例句

这本书属于治愈系。

Zhè běn shū shǔyú zhìyùxì.

HSK6

Quyển sách này thuộc thể loại chữa lành.

This book belongs to the healing genre.

她的画作非常治愈。

Tā de huàzuò fēicháng zhìyù.

HSK6

Tranh của cô ấy rất có tác dụng chữa lành.

Her paintings are very healing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan