WinHSK

法兰克

HSK6n
0 · Lv.1
lán

frank

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能是某个专有名词或人名。
义项 nHSK6

frank

可能是某个专有名词或人名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50