WinHSK

法兰片

HSK6n
0 · Lv.1
lánpiàn

mảnh mặt bích (Thủy điện)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mảnh mặt bích (Thủy điện)
义项 nHSK6

mảnh mặt bích (Thủy điện)

mảnh mặt bích (Thủy điện)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan