WinHSK

波动率

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòng

volatility Độ biến động; Biến động tỷ lệ; Tỷ lệ dao động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 波动率是指某一资产或市场价格在一定时间内的波动程度,通常用于衡量风险和不确定性。
义项 nHSK7-9

volatility Độ biến động; Biến động tỷ lệ; Tỷ lệ dao động

波动率是指某一资产或市场价格在一定时间内的波动程度,通常用于衡量风险和不确定性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan