WinHSK

波斯猫

HSK7-9n
0 · Lv.1
māo

mèo Ba Tư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种毛色纯白,瞳孔一个蓝色、一个黄色的猫
义项 nHSK7-9

mèo Ba Tư

一种毛色纯白,瞳孔一个蓝色、一个黄色的猫

免费例句

波斯猫喜欢安静的环境。

Bōsī māo xǐhuan ānjìng de huánjìng.

HSK3

Mèo Ba Tư thích môi trường yên tĩnh.

Persian cats like a quiet environment.

波斯猫有丰厚的毛发。

Bōsīmāo yǒu fēnghòu de máofà.

HSK5

Mèo Ba Tư có bộ lông dày.

Persian cats have thick fur.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan