WinHSK

注意力

HSK3n
0 · Lv.1
zhù

tâm trí; sự chú ý; sức tập trung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集中到某一方面的思想
义项 nHSK3

tâm trí; sự chú ý; sức tập trung

集中到某一方面的思想

免费例句

他上课的时候注意力很集中。

Tā shàngkè de shíhou zhùyìlì hěn jízhōng.

HSK4

Anh ấy rất tập trung khi nghe giảng.

He is very focused during class.

幽默的广告不仅能吸引观众的注意力,还能让他们在轻松一笑中对广告的内容留下好印象。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan